thoái thu
Định nghĩa
- Động từ (chuyên ngành Kinh tế, Tài chính):
- Hoàn trả lại số tiền đã thu vượt quá quy định: "thoái thu" chỉ hành động trả lại cho người nộp một phần hoặc toàn bộ số tiền mà cơ quan thuế hoặc cơ quan có thẩm quyền đã thu thừa so với mức quy định pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan thuế trả lại số tiền thuế mà doanh nghiệp đã nộp nhiều hơn mức cần thiết.)
- (Sau khi kiểm tra, nhà nước quyết định trả lại khoản phí đã thu không đúng luật.)
- (Quy trình hoàn trả tiền thu thừa thường kéo dài vài ngày làm việc để xử lý giấy tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thoái thu thuế": hoàn trả tiền thuế đã nộp thừa.
- Doanh nghiệp cần nộp đơn xin thoái thu thuế giá trị gia tăng. (Doanh nghiệp cần nộp đơn xin hoàn lại tiền thuế GTGT đã nộp thừa.)
"quyết định thoái thu": văn bản pháp lý cho phép hoàn trả.
- Cơ quan thuế ban hành quyết định thoái thu sau khi thẩm tra hồ sơ. (Cơ quan thuế ra văn bản cho phép hoàn trả sau khi kiểm tra hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
Thu (động từ): nhận tiền hoặc vật từ người khác theo quy định.
- Cơ quan thuế thu tiền thuế hàng năm. (Cơ quan thuế nhận tiền thuế mỗi năm.)
Thoái (động từ): lùi lại, trả lại (trong ngữ cảnh tài chính).
- Ngân hàng thoái vốn đầu tư. (Ngân hàng rút vốn đầu tư về.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàn trả: trả lại cho người có quyền sở hữu.
- Hoàn thuế: trả lại tiền thuế đã nộp thừa.
- Trả lại: đưa trả cho chủ cũ.
Thành ngữ liên quan
- Thoái thu kịp thời: hoàn trả đúng hạn, không chậm trễ.
- Việc thoái thu kịp thời giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định. (Việc hoàn trả đúng hạn giúp doanh nghiệp giữ được dòng tiền ổn định.)